베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "công ty trách nhiệm hữu hạn" (1)
công ty trách nhiệm hữu hạn

영어
명사limited company
Anh tôi làm việc ở công ty trách nhiệm hữu hạn.
My brother works at a limited company.
관련 단어 "công ty trách nhiệm hữu hạn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "công ty trách nhiệm hữu hạn" (1)
Anh tôi làm việc ở công ty trách nhiệm hữu hạn.
My brother works at a limited company.
